TanroDictionary Sổ từ

courtezan

/ˈkɜːtəzən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đĩ quý phái, đĩ hạng sang.danh từ

Ví dụ

  1. The courtezan wore a bright silk dress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép