Nghĩa tiếng Việt
- Đĩ quý phái, đĩ hạng sang.danh từ
Ví dụ
-
The courtezan wore a bright silk dress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɜːtəzən/
The courtezan wore a bright silk dress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép