Nghĩa tiếng Việt
- Cũng covalence.danh từ
- Sự cùng hoá trị.danh từ
Ví dụ
-
The atoms show covalency in the bond.
-
The lesson explained covalency clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép