TanroDictionary Sổ từ

covalent

/ˌkəʊˈveɪlənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng hóa trị, cộng hoá trị.tính từ

Ví dụ

  1. The atoms formed a covalent bond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép