TanroDictionary Sổ từ

covenanted

/ˈkəvənəntəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của covenantđộng từ
  2. Bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèo.tính từ

Ví dụ

  1. They covenanted to finish the work on time.

  2. The covenanted team met every month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép