TanroDictionary Sổ từ

covenanting

/kˈʌvənəntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của covenant.động từ

Ví dụ

  1. They are covenanting to share the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép