Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của covenant.động từ
Ví dụ
-
They are covenanting to share the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈʌvənəntɪŋ/
They are covenanting to share the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép