TanroDictionary Sổ từ

coverb

/covɜːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngữ pháp) Đồng động từ, đồng vị từ; phụ vị từ.danh từ

Ví dụ

  1. The grammar book explained the coverb clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép