TanroDictionary Sổ từ

covertly

/ˈkoʊˌvɜːtli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngầm, lén lút.D

Ví dụ

  1. He moved covertly through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép