TanroDictionary Sổ từ

cowalker

/coˈwɔkɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Linh hồn.danh từ

Ví dụ

  1. The poet wrote about a wandering cowalker.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép