TanroDictionary Sổ từ

cowers

/kˈaʊəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cowerđộng từ

Ví dụ

  1. The dog cowers when strangers shout.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép