TanroDictionary Sổ từ

cowish

/cowɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhút nhát.tính từ

Ví dụ

  1. The cowish child hid behind her mother.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép