TanroDictionary Sổ từ

cowlick

/ˈkaʊlɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhúm tóc giữa trán.danh từ

Ví dụ

  1. A small cowlick stood up at his forehead.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép