Nghĩa tiếng Việt
- Chuồng bò.danh từ
Tiếng Nhật
- 牛舎ぎゅうしゃchuồng bò
Ví dụ
-
The cowshed was clean and dry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkaʊʃed/
The cowshed was clean and dry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép