TanroDictionary Sổ từ

cowslip

/ˈkaʊslɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây anh thảo hoa vàng.danh từ

Ví dụ

  1. Yellow cowslips grew near the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép