Nghĩa tiếng Việt
- Công nhân lái xe cần trục.danh từ
Ví dụ
-
The craneman raised the beam carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkreɪnmən/
The craneman raised the beam carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép