Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) sọ.tính từ
- (giải phẫu học) Thuộc về hoặc liên quan đến sọtính từ い
- (giải phẫu học) Đồng nghĩa của cephalic.tính từ い
Ví dụ
-
The cranial scan looked normal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép