TanroDictionary Sổ từ

crash-dive

/kræʃdaɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bổ nhào xuống.danh từ
  2. Bổ nhào xuống.động từ

Ví dụ

  1. The plane made a crash-dive toward the sea.

  2. The bird seemed to crash-dive for fish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép