TanroDictionary Sổ từ

crated

/ˈkreɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của crateđộng từ

Ví dụ

  1. She crated the fragile dishes carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép