Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crate.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is crating the books for the move.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkreɪtɪŋ/
He is crating the books for the move.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép