TanroDictionary Sổ từ

crawling peg

/ ˈpɛɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.danh từ

Ví dụ

  1. The crawling peg played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép