TanroDictionary Sổ từ

creaked

/kriːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của creakđộng từ

Ví dụ

  1. The old door creaked in the wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép