TanroDictionary Sổ từ

creaking

/kriːk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của creak.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The old door was creaking in the wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép