TanroDictionary Sổ từ

creamed

/kriːmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của creamđộng từ

Ví dụ

  1. He creamed the butter and sugar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép