TanroDictionary Sổ từ

creamy

/ˈkrimi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều kem.tính từ
  2. Mượt, mịn (như kem).tính từ

Ví dụ

  1. The creamy option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép