TanroDictionary Sổ từ

creaseless

/ˈkrisləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nhàu (vải... ), không có nếp gấp.tính từ

Ví dụ

  1. He wore a creaseless shirt to the interview.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép