Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của credentialdanh từ
Tiếng Nhật
- 証明書しょうめいしょgiấy chứng nhận, chứng chỉ
- 信任状しんにんじょうthư ủy nhiệm, quốc thư
Ví dụ
-
Her credentials showed her training and skill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép