TanroDictionary Sổ từ

creel

/kriːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giỏ câu, giỏ đựng cá.danh từ

Ví dụ

  1. He placed the fish in a creel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép