TanroDictionary Sổ từ

creeping display

/ˈkripin dɪˈspleɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chạy ngang trên màn hình.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the creeping display today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép