TanroDictionary Sổ từ

cresting

/ˈkrɛstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crest.động từ

Ví dụ

  1. The wave is cresting near the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép