TanroDictionary Sổ từ

cribbing

/krˈɪbɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crib.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was cribbing from the notes during study time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép