Nghĩa tiếng Việt
- Người chơi crikê.danh từ
Ví dụ
-
The cricketer hit a long ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪkɪtə(r)/
The cricketer hit a long ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép