TanroDictionary Sổ từ

cricoid

/ˈkrɑɪˌkɔɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình cong (sụn thanh quản).tính từ

Ví dụ

  1. The cricoid bone supports the throat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép