TanroDictionary Sổ từ

criket

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con dế.danh từ
  2. Môn.danh từ
  3. Chơi crikê.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép