TanroDictionary Sổ từ

crikey

/ˈkraɪki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ.O

Ví dụ

  1. Crikey, that was a huge fish!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép