Nghĩa tiếng Việt
- Biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ.O
Ví dụ
-
Crikey, that was a huge fish!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkraɪki/
Crikey, that was a huge fish!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép