Nghĩa tiếng Việt
- Quy là tội phạm.danh từ
Ví dụ
-
The city discussed the criminalization of littering.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkrɪmɪnəlaɪˈzeɪʃn/
The city discussed the criminalization of littering.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép