Nghĩa tiếng Việt
- Buộc tội.động từ
- Chê trách.động từ
Ví dụ
-
Do not criminate others without proof.
-
I will not criminate you for that mistake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép