Nghĩa tiếng Việt
- Vải khó nhàu.danh từ
Ví dụ
-
Crimplene shirts stay neat after washing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪmˌpliːn/
Crimplene shirts stay neat after washing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép