Nghĩa tiếng Việt
- Sắt uốn tóc.danh từ
Ví dụ
-
She used a crisper to curl her hair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪspɜː/
She used a crisper to curl her hair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép