TanroDictionary Sổ từ

critical value

/ ˈvælˌjuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá trị tới hạn.danh từ

Ví dụ

  1. A critical value helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép