TanroDictionary Sổ từ

croaking

/krˈəʊkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của croak.động từ

Ví dụ

  1. A frog is croaking near the pond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép