TanroDictionary Sổ từ

croceate

/ˈkrəʊsɪeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có màu vàng nghệ.tính từ

Ví dụ

  1. The croceate flower had a warm yellow color.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép