TanroDictionary Sổ từ

crofting

/krˈɒftɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc lĩnh canh.danh từ

Ví dụ

  1. Crofting gave the family a small piece of land.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép