Nghĩa tiếng Việt
- Đá vòng cromlec.danh từ
Ví dụ
-
We saw a cromlech near the hill path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɒmlek/
We saw a cromlech near the hill path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép