Nghĩa tiếng Việt
- Bạn chí thân, bạn nối khố.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He visited his crony after work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrəʊni/
He visited his crony after work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép