Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crook.động từ
Ví dụ
-
He is crooking his finger to call me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/krˈʊkɪŋ/
He is crooking his finger to call me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép