TanroDictionary Sổ từ

crooks

/krʊks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của crookđộng từ

Ví dụ

  1. She crooks her finger to call him over.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép