TanroDictionary Sổ từ

cross talk

/ˈkrɔs ˈtɔk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói chen, nói len, xuyên thoại, xuyên âm.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She saw the cross talk yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép