Nghĩa tiếng Việt
- Thanh giữ cột buồm.danh từ
Ví dụ
-
The rope ran through the crosstrees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌtriz/
The rope ran through the crosstrees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép