TanroDictionary Sổ từ

crossvein

/ˈkrɑːsvaɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gân chéo.danh từ

Ví dụ

  1. A crossvein joined the two wing veins.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép