Nghĩa tiếng Việt
- Gân chéo.danh từ
Ví dụ
-
A crossvein joined the two wing veins.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɑːsvaɪn/
A crossvein joined the two wing veins.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép