Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với pedestrian crossingdanh từ
Tiếng Nhật
- 横断歩道おうだんほどうvạch qua đường
Ví dụ
-
Use the crosswalk to cross safely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɒswɔːk/
Use the crosswalk to cross safely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép