Nghĩa tiếng Việt
- Bù nhìn chống chống chim.danh từ
Ví dụ
-
They built a crowkeeper near the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkroʊˌkipɜː/
They built a crowkeeper near the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép